Lá Số Tứ Trụ
Lá Số Bát Tự
| Thiên Can | Giáp | Ất | Bính | Đinh |
|---|---|---|---|---|
| Địa Chi | Tý | Sửu | Dần | Mão |
| Ngũ Hành | Mộc | Thổ | Hỏa | Kim |
| Cung | Năm | Tháng | Ngày | Giờ |
| Thông Tin Chung | |
|---|---|
| Mệnh Cục | Mộc Tam Cục |
| Bản Mệnh | Thoa Xuyến Kim |
| Âm Dương | Dương Nam |
| Nhật Chủ | Bính Hỏa (Nhật Can) |
| Trường Sinh | Tại Dần (Mộc) |
| Đế Vượng | Tại Tỵ (Hỏa) |
| Mộ Khố | Tại Sửu (Thổ) |
| Thập Thần | ||||
|---|---|---|---|---|
| Trụ | Năm | Tháng | Ngày | Giờ |
| Can | Thất Sát | Chính Ấn | Thiên Ấn | Chính Tài |
| Chi | Thương Quan | Kiếp Tài | Thất Sát | Chính Quan |
Niên Vận 10 Năm (2024-2033)
| Năm | Can Chi | Ngũ Hành | Thiên Can Năm | Địa Chi Năm | Cát/Hung | Giải Đoán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Giáp Thìn | Mộc | Giáp | Thìn | Cát | Năm khởi đầu thuận lợi, có quý nhân phù trợ |
| 2025 | Ất Tỵ | Mộc | Ất | Tỵ | Bình Hòa | Năm trung bình, cần thận trọng trong công việc |
| 2026 | Bính Ngọ | Hỏa | Bính | Ngọ | Đại Cát | Năm phát triển mạnh mẽ về sự nghiệp |
| 2027 | Đinh Mùi | Hỏa | Đinh | Mùi | Cát | Năm thuận lợi về tài chính |
| 2028 | Mậu Thân | Thổ | Mậu | Thân | Bình Hòa | Năm cần cẩn trọng trong các mối quan hệ |
| 2029 | Kỷ Dậu | Thổ | Kỷ | Dậu | Hung | Năm cần đề phòng tranh chấp, kiện tụng |
| 2030 | Canh Tuất | Kim | Canh | Tuất | Cát | Năm có nhiều cơ hội mới |
| 2031 | Tân Hợi | Kim | Tân | Hợi | Đại Cát | Năm phát triển toàn diện |
| 2032 | Nhâm Tý | Thủy | Nhâm | Tý | Cát | Năm thuận lợi về học tập, nghiên cứu |
| 2033 | Quý Sửu | Thủy | Quý | Sửu | Bình Hòa | Năm ổn định, phát triển từng bước |
Đại Vận 10 Năm
| Giai Đoạn | Can Chi | Ngũ Hành | Thiên Can | Địa Chi | Cát/Hung | Giải Đoán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0-10 tuổi | Giáp Tý | Thủy | Giáp | Tý | Bình Hòa | Thời kỳ học tập, phát triển cơ bản |
| 11-20 tuổi | Ất Sửu | Thổ | Ất | Sửu | Cát | Thời kỳ định hình nhân cách, phát triển tài năng |
| 21-30 tuổi | Bính Dần | Mộc | Bính | Dần | Đại Cát | Thời kỳ phát triển sự nghiệp, lập nghiệp |
| 31-40 tuổi | Đinh Mão | Mộc | Đinh | Mão | Cát | Thời kỳ ổn định, phát triển bền vững |
| 41-50 tuổi | Mậu Thìn | Thổ | Mậu | Thìn | Đại Cát | Thời kỳ thành công, thu hoạch |
| 51-60 tuổi | Kỷ Tỵ | Hỏa | Kỷ | Tỵ | Bình Hòa | Thời kỳ chuyển giao, truyền đạt kinh nghiệm |
| 61-70 tuổi | Canh Ngọ | Hỏa | Canh | Ngọ | Cát | Thời kỳ hưởng thụ, an nhàn |
| 71-80 tuổi | Tân Mùi | Thổ | Tân | Mùi | Bình Hòa | Thời kỳ an dưỡng, tĩnh tâm |
| 81-90 tuổi | Nhâm Thân | Kim | Nhâm | Thân | Cát | Thời kỳ viên mãn, phúc thọ |
| 91-100 tuổi | Quý Dậu | Kim | Quý | Dậu | Đại Cát | Thời kỳ trường thọ, phúc lộc vẹn toàn |